齐居

tề cư

Hán Việt: tề cư

Tổng quan

cùng nhau. Sống chung. tề cư tề cư ☆Ở cùng nhau. Sống chung.

Cấu tạo: (tề) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng nhau. Sống chung. tề cư tề cư ☆Ở cùng nhau. Sống chung.