齊年

qí nián tề niên

Hán Việt: tề niên · Pinyin: qí nián

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ằng tuổi nhau. tề niên tề niên ☆Bằng tuổi nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同年登科。《舊唐書.卷一五八.武元衡傳》:「始元衡與吉甫齊年,又同日為宰相。」

Eng

  • Cihui 齊年 qínián v.p. the same age