齊性

qí xìng tề tính

Hán Việt: tề tính · Pinyin: qí xìng

Tổng quan

(toán) tính đồng dạng | đồng nhất

Cấu tạo: (tề) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) tính đồng dạng | đồng nhất

Eng

  • CC-CEDICT (math.) homogeneity|homogeneous
  • Cihui (math.) homogeneity; homogeneous