齊截截 qí jié jié · tề tiệt tiệt Hán Việt: tề tiệt tiệt · Pinyin: qí jié jié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 截 (tiệt) + 截 (tiệt)Pinyinqí jié jiéHán Việttề tiệt tiệtCấu tạo齊 + 截 + 截 · tề + tiệt + tiệt nghĩa thành phần: tề + tiệt + tiệt