齊斧 qí fǔ · tề phủ Hán Việt: tề phủ · Pinyin: qí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 斧 (phủ)Pinyinqí fǔHán Việttề phủCấu tạo齊 + 斧 · tề + phủ nghĩa thành phần: tề + phủ