齊暾 qí tūn · tề thôn Hán Việt: tề thôn · Pinyin: qí tūn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 暾 (thôn)Pinyinqí tūnHán Việttề thônCấu tạo齊 + 暾 · tề + thôn nghĩa thành phần: tề + thôn