齊烹 qí pēng · tề phanh Hán Việt: tề phanh · Pinyin: qí pēng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 烹 (phanh)Pinyinqí pēngHán Việttề phanhCấu tạo齊 + 烹 · tề + phanh nghĩa thành phần: tề + phanh