齊物 qí wù · tề vật Hán Việt: tề vật · Pinyin: qí wù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 物 (vật)Pinyinqí wùHán Việttề vậtCấu tạo齊 + 物 · tề + vật nghĩa thành phần: tề + vật