齊犧 qí xī · tề hi Hán Việt: tề hi · Pinyin: qí xī Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 犧 (hi)Pinyinqí xīHán Việttề hiCấu tạo齊 + 犧 · tề + hi nghĩa thành phần: tề + hi