齊玄 qí xuán · tề huyền Hán Việt: tề huyền · Pinyin: qí xuán Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 玄 (huyền)Pinyinqí xuánHán Việttề huyềnCấu tạo齊 + 玄 · tề + huyền nghĩa thành phần: tề + huyền