齊班 qí bān · tề ban Hán Việt: tề ban · Pinyin: qí bān Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 班 (ban)Pinyinqí bānHán Việttề banCấu tạo齊 + 班 · tề + ban nghĩa thành phần: tề + ban