齊疏 qí shū · tề sơ Hán Việt: tề sơ · Pinyin: qí shū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 疏 (sơ)Pinyinqí shūHán Việttề sơCấu tạo齊 + 疏 · tề + sơ nghĩa thành phần: tề + sơ