齊盛

qí shèng tề thịnh

Hán Việt: tề thịnh · Pinyin: qí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (thịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齊,通「粢」,指黍稷。齊盛指古代祭祀時,把黍稷放在祭器裡,以供奉、祭祀鬼神。《禮記.祭統》:「是故天子親耕於南郊,以共齊盛。」