齊盟

qí méng tề minh

Hán Việt: tề minh · Pinyin: qí méng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同盟。《國語.晉語八》:「諸侯有盟未退,而魯背之,安用齊盟?」

Eng

  • Cihui 齊盟 íméng v.o. make an alliance; enter into alliance with