齊章 qí zhāng · tề chương Hán Việt: tề chương · Pinyin: qí zhāng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 章 (chương)Pinyinqí zhāngHán Việttề chươngCấu tạo齊 + 章 · tề + chương nghĩa thành phần: tề + chương