齊給

qí gěi tề cấp

Hán Việt: tề cấp · Pinyin: qí gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.迅捷、疾速。《荀子.修身》:「齊給便利,則節之以動止。」 2.整備。《國語.周語下》:「身聳除潔,外內齊給,敬也。」 3.辯論、辯說。《文選.左思.魏都賦》:「天經地緯,理有大歸,安得齊給守其小辯也哉。」

Eng

  • Cihui 齊給 íjǐ a.t. well-arranged; well-provided