齊肅 qí sù · tề túc Hán Việt: tề túc · Pinyin: qí sù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 肅 (túc)Pinyinqí sùHán Việttề túcCấu tạo齊 + 肅 · tề + túc nghĩa thành phần: tề + túc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整齊嚴肅。《三國志.卷四七.吳書.吳主權傳》:「曹公望權軍,嘆其齊肅,乃退。」MOE · 教育部重編國語辭典 莊敬肅穆。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「有司齊肅端冕,見之南郊。」