齊臻臻
tề trăn trăn
Hán Việt: tề trăn trăn · Pinyin: qí zhēn zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整齊的樣子。《水滸傳》第一二回:「左右兩邊齊臻臻地排著兩行官員……前後周圍,惡狠狠地列著百員將校。」《儒林外史》第六回:「嚴貢生打開看了,簇新的兩套緞子衣服,齊臻臻的二百兩銀子,滿心歡喜。」
Hán Việt: tề trăn trăn · Pinyin: qí zhēn zhēn