齊舍 qí shě · tề xá Hán Việt: tề xá · Pinyin: qí shě Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 舍 (xá)Pinyinqí shěHán Việttề xáCấu tạo齊 + 舍 · tề + xá nghĩa thành phần: tề + xá