齊落 qí luò · tề lạc Hán Việt: tề lạc · Pinyin: qí luò Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 落 (lạc)Pinyinqí luòHán Việttề lạcCấu tạo齊 + 落 · tề + lạc nghĩa thành phần: tề + lạc