齊虛 qí xū · tề hư Hán Việt: tề hư · Pinyin: qí xū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 虛 (hư)Pinyinqí xūHán Việttề hưCấu tạo齊 + 虛 · tề + hư nghĩa thành phần: tề + hư