齊虜 qí lǔ · tề lỗ Hán Việt: tề lỗ · Pinyin: qí lǔ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 虜 (lỗ)Pinyinqí lǔHán Việttề lỗCấu tạo齊 + 虜 · tề + lỗ nghĩa thành phần: tề + lỗ