齊行 qí xíng · tề hành Hán Việt: tề hành · Pinyin: qí xíng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành)Pinyinqí xíngHán Việttề hànhCấu tạo齊 + 行 · tề + hành nghĩa thành phần: tề + hành Nghĩa EngCihui 齊行 íháng n. <print.> justification