齊賬 qí zhàng · tề trướng Hán Việt: tề trướng · Pinyin: qí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 賬 (trướng)Pinyinqí zhàngHán Việttề trướngCấu tạo齊 + 賬 · tề + trướng nghĩa thành phần: tề + trướng