齊軌 qí guǐ · tề quỹ Hán Việt: tề quỹ · Pinyin: qí guǐ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 軌 (quỹ)Pinyinqí guǐHán Việttề quỹCấu tạo齊 + 軌 · tề + quỹ nghĩa thành phần: tề + quỹ