齊鉞 qí yuè · tề việt Hán Việt: tề việt · Pinyin: qí yuè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 鉞 (việt)Pinyinqí yuèHán Việttề việtCấu tạo齊 + 鉞 · tề + việt nghĩa thành phần: tề + việt