齊鋒 qí fēng · tề phong Hán Việt: tề phong · Pinyin: qí fēng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 鋒 (phong)Pinyinqí fēngHán Việttề phongCấu tạo齊 + 鋒 · tề + phong nghĩa thành phần: tề + phong