齊鑣 qí biāo · tề tiêu Hán Việt: tề tiêu · Pinyin: qí biāo Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 鑣 (tiêu)Pinyinqí biāoHán Việttề tiêuCấu tạo齊 + 鑣 · tề + tiêu nghĩa thành phần: tề + tiêu