齊雲社 qí yún shè · tề vân xã Hán Việt: tề vân xã · Pinyin: qí yún shè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雲 (vân) + 社 (xã)Pinyinqí yún shèHán Việttề vân xãCấu tạo齊 + 雲 + 社 · tề + vân + xã nghĩa thành phần: tề + vân + xã