齊騖 qí wù · tề vụ Hán Việt: tề vụ · Pinyin: qí wù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 騖 (vụ)Pinyinqí wùHán Việttề vụCấu tạo齊 + 騖 · tề + vụ nghĩa thành phần: tề + vụ