齊魯
tề lỗ
Hán Việt: tề lỗ · Pinyin: qí lǔ
Tổng quan
tên gọi khác của Sơn Đông 山東|山东
Nghĩa
Việt
- Cihui tên gọi khác của Sơn Đông 山東|山东
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.山東省的別稱。參見「山東省」條。 2.比喻文教興盛的地方。《晉書.卷九一.儒林傳.范宣傳》:「宣雖閑居屢空,常以講誦為業,……諷誦之聲,有若齊魯。」
Eng
- CC-CEDICT alternative name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1]
- Cihui alternative name for Shandong 山東|山东