齊齊的 tề tề đích Hán Việt: tề tề đích Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 齊 (tề) + 的 (đích)Hán Việttề tề đíchCấu tạo齊 + 齊 + 的 · tề + tề + đích nghĩa thành phần: tề + tề + đích Nghĩa EngCihui 齊齊的 íqí de r.f. neat; even; uniform