齊齒

qí chǐ tề xỉ

Hán Việt: tề xỉ · Pinyin: qí chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.同年、同歲。 2.並列、同列。《禮記.禮運》:「與家僕雜居齊齒,非禮也。」 3.齊齒呼的簡稱。參見「齊齒呼」條。

Eng

  • Cihui 齊齒 íchǐ n. 1. (of) the same age 2. <lg.> ⓐa final beginning with an unrounded high front vowel (e.g., ia, ian) ⓑeven teeth ⓒlips spread