齋僕 zhāi pū · trai bộc Hán Việt: trai bộc · Pinyin: zhāi pū Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 僕 (bộc)Pinyinzhāi pūHán Việttrai bộcCấu tạo齋 + 僕 · trai + bộc nghĩa thành phần: trai + bộc