齋合 zhāi hé · trai hợp Hán Việt: trai hợp · Pinyin: zhāi hé Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 合 (hợp)Pinyinzhāi héHán Việttrai hợpCấu tạo齋 + 合 · trai + hợp nghĩa thành phần: trai + hợp