齋告 zhāi gào · trai cáo Hán Việt: trai cáo · Pinyin: zhāi gào Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 告 (cáo)Pinyinzhāi gàoHán Việttrai cáoCấu tạo齋 + 告 · trai + cáo nghĩa thành phần: trai + cáo