齋嚫

Tổng quan

(雜名)齋者齋食,嚫者施物也。☸

Cấu tạo: 斋 (trai) + 嚫

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)齋者齋食,嚫者施物也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚫施 · 嚫物 · 嚫財 · 嚫資 · 嚫金 · 嚫錢 · 斋堂 · 斋戒