齋場 zhāi chǎng · trai tràng Hán Việt: trai tràng · Pinyin: zhāi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 場 (tràng)Pinyinzhāi chǎngHán Việttrai tràngCấu tạo齋 + 場 · trai + tràng nghĩa thành phần: trai + tràng Nghĩa ViệtCihui trai trường (雜名)為齋供之場所。☸