齋婆 zhāi pó · trai bà Hán Việt: trai bà · Pinyin: zhāi pó Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 婆 (bà)Pinyinzhāi póHán Việttrai bàCấu tạo齋 + 婆 · trai + bà nghĩa thành phần: trai + bà