齋宮 zhāi gōng · trai cung Hán Việt: trai cung · Pinyin: zhāi gōng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 宮 (cung)Pinyinzhāi gōngHán Việttrai cungCấu tạo齋 + 宮 · trai + cung nghĩa thành phần: trai + cung Nghĩa EngCihui 齋宮 zhāigōng n. a dwelling for fasting M:⁴zuò