齋居 zhāi jū · trai cư Hán Việt: trai cư · Pinyin: zhāi jū Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 居 (cư)Pinyinzhāi jūHán Việttrai cưCấu tạo齋 + 居 · trai + cư nghĩa thành phần: trai + cư