齋屋 zhāi wū · trai ốc Hán Việt: trai ốc · Pinyin: zhāi wū Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 屋 (ốc)Pinyinzhāi wūHán Việttrai ốcCấu tạo齋 + 屋 · trai + ốc nghĩa thành phần: trai + ốc