齋日 zhāi rì · trai nhật Hán Việt: trai nhật · Pinyin: zhāi rì Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 日 (nhật)Pinyinzhāi rìHán Việttrai nhậtCấu tạo齋 + 日 · trai + nhật nghĩa thành phần: trai + nhật Nghĩa ViệtCihui trai nhật (雜語)祖先忌日等為齋供之日。又六齋日也。☸