齋時

zhāi shí trai thì

Hán Việt: trai thì · Pinyin: zhāi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai thời (術語)喫齋食之時也。自明相現至正午之間。僧祇律曰:「午時日影過一髮一瞬,即是非時。」☸