齋月

zhāi yuètrai nguyệt

Hán Việt: trai nguyệt · Pinyin: zhāi yuè

Tổng quan

tháng ăn chay; tháng nhịn ăn ban ngày (Ramadan) (của người theo đạo Ít-xlam, vào tháng 9 của lịch Ít-xlam.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

伊斯兰教徒斋戒的月份。该教规定穆斯林每年在教历九月(莱麦丹月)斋戒一月。以见月为封斋始,见新月(月牙)为斋月终。以两位有威望的穆斯林(如长老、阿訇等)所见为准。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.三長齋月的簡稱。參見「三長齋月」條。 2.回教封齋期間的那個月,即回教曆的九月。

Cấu tạo: 齋 (trai) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ramadan (Hồi giáo)
  • Tần suất từ ra-ma-đan; trai nguyệt: tháng ăn chay/tháng nhịn ăn ban ngày; tháng nhịn ăn ban ngày
  • Biên soạn 齋月 hāiyuè n. 1. <rel.> Ramadan 2. <Budd.> 1st, 5th, and 9th lunar months

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.三長齋月的簡稱。參見「三長齋月」條。 2.回教封齋期間的那個月,即回教曆的九月。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伊斯兰教徒斋戒的月份。该教规定穆斯林每年在教历九月(莱麦丹月)斋戒一月。以见月为封斋始,见新月(月牙)为斋月终。以两位有威望的穆斯林(如长老、阿訇等)所见为准。

Eng

  • Cihui Ramadan (Islam)
  • Tần suất từ 齋月 hāiyuè n. 1. <rel.> Ramadan 2. <Budd.> 1st, 5th, and 9th lunar months

Đức

  • Handedict Ramadan (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齋堂 · 齋戒 · 齋教 · 齋期 · 齋果 · 齋祭 · 齋藤 · 斋醮