齋果
trai quả
Hán Việt: trai quả · Pinyin: zhāi guǒ
Tổng quan
方 đồ cúng; đồ cúng tế
供品。
祭拜神、佛的果品。
Nghĩa
Việt
- Cihui lễ vật (tôn giáo)
- Biên soạn 齋果 hāiguǒ n. <rel.> offerings
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祭拜神、佛的果品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供品。
Eng
- Cihui (religious) offerings