齋祈 zhāi qí · trai kì Hán Việt: trai kì · Pinyin: zhāi qí Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 祈 (kì)Pinyinzhāi qíHán Việttrai kìCấu tạo齋 + 祈 · trai + kì nghĩa thành phần: trai + kì