齋科 zhāi kē · trai khoa Hán Việt: trai khoa · Pinyin: zhāi kē Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 科 (khoa)Pinyinzhāi kēHán Việttrai khoaCấu tạo齋 + 科 · trai + khoa nghĩa thành phần: trai + khoa