齋童 zhāi tóng · trai đồng Hán Việt: trai đồng · Pinyin: zhāi tóng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 童 (đồng)Pinyinzhāi tóngHán Việttrai đồngCấu tạo齋 + 童 · trai + đồng nghĩa thành phần: trai + đồng