齋糜 zhāi mí · trai mi Hán Việt: trai mi · Pinyin: zhāi mí Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 糜 (mi)Pinyinzhāi míHán Việttrai miCấu tạo齋 + 糜 · trai + mi nghĩa thành phần: trai + mi